TỪ VỰNG TRONG QUÁN BAR
Dưới đây là một số từ vựng tiếng Hàn về quán Bar dành cho các bạn đang làm ở Bar Hàn Quốc. Bạn tham khảo nhé!
-
바: Bar
-
맥주: Bia
-
소주: Rượu soju (rượu truyền thống của Hàn Quốc)
-
위스키: Rượu whisky
-
보드카: Vodka
-
테이블: Bàn
-
의자: Ghế
-
메뉴: Thực đơn
-
주류: Đồ uống có cồn
-
칵테일: Cocktail
-
와인: Rượu vang
-
샷: Shot
-
잔: Ly
-
얼음: Đá
-
혼술: Tự uống một mình
-
계산 : Thanh toán
-
바텐더: Bartender
-
스트로: Ống hút
-
믹싱 글래스: Ly khuấy
-
재즈: Nhạc jazz
-
라운지: Khu vực lounge
-
홀: Sảnh
-
노래방: Phòng hát karaoke
-
라이브 밴드: Ban nhạc biểu diễn trực tiếp
-
피아노: Đàn piano
-
테이블 서비스 : Dịch vụ bàn
-
자리 예약 : Đặt chỗ
-
포옹 - Hôn
-
댄싱 = 춤추다 - Nhảy múa
-
클럽- Club
-
손님- Khách hàng
-
주류 목록 - Danh sách đồ uống có cồn
-
믹서- Máy khuấy
-
브랜디- Brandy
-
맥주 호스피탈리티 - Dịch vụ bia thân thiện
-
안주- Thức ăn nhẹ kèm rượu
-
무알콜 음료 - Đồ uống không có cồn
-
후식 - Đồ ăn sau bữa
-
건배 - Chúc sức khỏe (khi kêu ly)
Xem thêm