Những từ Tiếng Hàn mới được giới trẻ Hàn thường sử dụng Phần 4

Tiếng Hàn thực sự rất đa dạng và phong phú, đặc biệt là khi nói đến ngôn ngữ của giới trẻ và các thuật ngữ hiện đại. Dưới đây là thêm một số từ và cụm từ tiếng Hàn phổ biến trong cộng đồng trẻ mà bạn có thể quan tâm:

  1. 솔까말: Viết tắt của "솔직히 까놓고 말하다" (Soljikhi Kkanohgo Malhada), có nghĩa là "nói thẳng, nói thật không giấu giếm", dùng trong tình huống muốn biểu đạt ý kiến một cách trực tiếp và thành thật.

  1. 금사빠: Viết tắt của "금방 사랑에 빠지다" (Geumbang Sarange Ppajida), có nghĩa là "nhanh chóng rơi vào tình yêu", dùng để mô tả người nào đó dễ dàng và nhanh chóng phát triển tình cảm với người khác.

  1. 애교살: Chỉ vùng da phình ra dưới mắt, được coi là một dấu hiệu của vẻ đẹp và sự trẻ trung trong văn hóa Hàn Quốc. Đôi khi cũng ám chỉ việc tạo ra vẻ ngoài đó thông qua trang điểm hoặc phẫu thuật thẩm mỹ.

  1. 댕댕이: Một từ ngữ dễ thương để chỉ "chó", tương tự như cách nói "doggo" hoặc "pupper" trong tiếng Anh internet.

  1. 실매: Viết tắt của "실시간 매칭" (Silsigan Maeching), có nghĩa là "kết nối/trò chuyện trực tiếp", thường được sử dụng trong các ứng dụng hẹn hò hoặc các nền tảng trò chuyện trực tuyến.

  1. 딥빡: Biến thể của "짜증" (jjeujeung, tức giận hoặc cáu kỉnh), nhưng được sử dụng trong mức độ mạnh mẽ hơn, chỉ cảm giác tức giận sâu sắc hoặc phẫn nộ.
  2. 세젤귀: Viết tắt của "세상에서 제일 귀여워" (Sesangeseo Jeil Gwiyeowo), có nghĩa là "đáng yêu nhất thế giới". Thường được sử dụng để biểu lộ tình cảm dành cho thú cưng, trẻ em hoặc người yêu.

  1. 만반잘부: Kết hợp từ "만나서 반가워 부탁해", nghĩa là "Rất vui được gặp bạn, xin hãy nhiều giúp đỡ". Đây là cách chào hoặc tỏ thái độ lịch sự khi mới gặp mặt hoặc khi bắt đầu mối quan hệ làm ăn, học tập.

  1. : Nghĩa đen là "thật", "chân thật", dùng để miêu tả một cái gì đó hoặc ai đó rất thật lòng, không giả tạo. Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau như tình bạn, tình yêu, hoặc thậm chí là đối với một bộ phim, một bài hát.

  1. 갓생: Viết tắt của " 태어난 생활" (God taeeonan saenghwal), nghĩa là "cuộc sống tuyệt vời", chỉ một lối sống lành mạnh, cân bằng và tự chủ, nơi một người tập trung vào sự phát triển cá nhân và chăm sóc bản thân.

  1. 스몰 럭셔리:  Dùng để mô tả việc tận hưởng những thú vui nhỏ nhặt nhưng xa xỉ trong cuộc sống hàng ngày, ví dụ như một tách cà phê đắt tiền hoặc một bữa ăn sang trọng, như một cách để nâng cao chất lượng sống.

  1. 연남: Viết tắt của "연애하고 싶은 남자" (Yeonae-hago sipeun namja), nghĩa là "một chàng trai muốn hẹn hò", thường được sử dụng trong các bối cảnh hài hước hoặc khi mô tả bản thân trong tình trạng sẵn sàng cho một mối quan hệ.
  2. 힐링: Dù bắt nguồn từ tiếng Anh, từ này được sử dụng rộng rãi trong tiếng Hàn để chỉ việc phục hồi tinh thần và thể chất, thường qua việc đi du lịch, nghỉ dưỡng, hoặc tham gia các hoạt động yêu thích.

  1. 올인: Mượn từ cụm từ tiếng Anh, nó được sử dụng để biểu thị việc đầu tư hết mình vào một dự án, mối quan hệ hoặc công việc nào đó, thể hiện sự cam kết và quyết tâm mạnh mẽ.

Những thuật ngữ này thể hiện sự linh hoạt và sự thay đổi liên tục của ngôn ngữ trong văn hóa hiện đại, đặc biệt là trong cộng đồng trẻ. Các từ mới không ngừng được tạo ra và phổ biến, phản ánh xu hướng, quan điểm và thói quen sống của thế hệ trẻ.


Tin tức liên quan

Từ vựng tiếng Hàn về khí hậu và thời tiết
Từ vựng tiếng Hàn về khí hậu và thời tiết

159 Lượt xem

Cùng Tiếng Hàn Không Khó tìm hiểu về khí hậu của Hàn Quốc và học một số từ vựng liên quan đến khí hậu và thời tiết thông qua bài viết này nhé.

아래 한국 기후에 관한 글을 통해 날싸와 기후에 대한 같이 공부합시다

 

Từ vựng tiếng Hàn về tình yêu và hôn nhân
Từ vựng tiếng Hàn về tình yêu và hôn nhân

223 Lượt xem

Cùng Tiếng Hàn Không Khó tìm hiểm một số Từ vựng tiếng Hàn về tình yêu và hôn nhân như 테디 베어 - Gấu bông , 

여자 친구(여친) - Bạn gái, 남자 친구(남친) - Bạn trai qua bài viết này. Đồng thời hiểu thêm được về suy nghĩ của đàn ông Hàn Quốc khi yêu cà kết hôn với con gái Việt Nam.

Học nhanh từ vựng tiếng Hàn về nghề nghiệp
Học nhanh từ vựng tiếng Hàn về nghề nghiệp

606 Lượt xem

Trong bài viết này, TIẾNG HÀN KHÔNG KHÓ sẽ gợi ý cho các bạn một số từ vựng tiếng Hàn về nghề nghiệp phổ biến, các bạn cùng “note” lại nhé!

Những từ Tiếng Hàn mới được giới trẻ Hàn thường sử dụng Phần 3
Những từ Tiếng Hàn mới được giới trẻ Hàn thường sử dụng Phần 3

260 Lượt xem

Tiếng Hàn liên tục phát triển với nhiều từ ngữ mới và sáng tạo, đặc biệt trong cộng đồng online và giới trẻ. Dưới đây là một số từ và cụm từ khác có thể bạn sẽ thấy thú vị:

05 Bộ từ vựng tiếng Hàn bạn nhất định phải biết
05 Bộ từ vựng tiếng Hàn bạn nhất định phải biết

543 Lượt xem

Bất đồng ngôn ngữ lại trở thành rào cản lớn nhất cản trở giấc mơ du học. Hãy phá tan rào cản đó bằng cách bắt đầu học từ vựng tiếng Hàn ngay hôm nay với 05 bộ từ vựng tiếng Hàn bạn nhất định phải biết.

Những từ Tiếng Hàn mới được Gen Z thường sử dụng
Những từ Tiếng Hàn mới được Gen Z thường sử dụng

455 Lượt xem

Tiếng Hàn, giống như bất kỳ ngôn ngữ nào, liên tục phát triển và thay đổi, đặc biệt là trong cộng đồng trẻ. Các từ mới và cụm từ thời thượng thường xuyên xuất hiện trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, trên mạng xã hội, và trong văn hóa đại chúng. Dưới đây là một số từ và cụm từ tiếng Hàn hiện đại mà giới trẻ hay sử dụng:


Bình luận
  • Đánh giá của bạn
Đã thêm vào giỏ hàng